Áp suất thẩm thấu là gì và cách tính toán nó?

Cập nhật lần cuối: 11/01/2023

ÁP SUẤT THẨM THẤU: NÓ LÀ GÌ VÀ CÁCH TÍNH TOÁN NHƯ THẾ NÀO?

Giới thiệu

Áp suất thẩm thấu là một trong những tính chất chính của hệ thống hóa học. Nó đề cập đến áp suất cần thiết để ngăn chặn sự di chuyển tịnh tiến của nước hoặc dung dịch khác qua màng bán thấm. Áp suất này liên quan đến mức độ hòa tan của một chất trong dung dịch. Dưới đây, chúng tôi sẽ giải thích chi tiết hơn về áp suất thẩm thấu và cách tính toán nó.

Áp suất thẩm thấu là gì?

Áp suất thẩm thấu xảy ra khi các hạt hòa tan trong chất lỏng, chẳng hạn như nước, tạo ra một lực tác động lên màng tế bào. Áp suất này có thể được đo bằng áp kế. Lực này tỷ lệ thuận với nồng độ các hạt và do đó, tỷ lệ thuận với lượng chất tan có mặt.

Cách tính áp suất thẩm thấu?

Áp suất thẩm thấu của dung dịch có thể được tính bằng công thức sau:

Áp suất thẩm thấu (P) = Nồng độ chất tan (c) x Hằng số thẩm thấu (K)

Trong đó nồng độ chất tan được biểu thị bằng mol/L và hằng số thẩm thấu là một giá trị không đổi phụ thuộc vào nhiệt độ (K = 0,086 nếu đo ở 20°C).

Ví dụ tính toán

Nếu chất tan là NaCl với nồng độ 0,01 mol/L, áp suất thẩm thấu sẽ được tính như sau:

Áp suất thẩm thấu (P) = 0,01 mol/L x 0,086 K = 0,0086 atm

Kết luận

Áp suất thẩm thấu là một khái niệm hóa học quan trọng và hữu ích để đo cường độ hòa tan của một chất trong dung dịch. Áp suất thẩm thấu có thể dễ dàng được tính toán bằng công thức được hiển thị.

Áp suất thẩm thấu: Đó là gì và cách tính toán như thế nào?

Áp suất thẩm thấu là một khái niệm khoa học đề cập đến áp suất do dung dịch trong một bình kín tạo ra do chuyển động của các phân tử. Áp suất này phát sinh từ sự mất cân bằng giữa các hạt trong dung dịch muối và độ tinh khiết của nước. Sự mất cân bằng này khiến nước chảy từ dung dịch có độ tinh khiết thấp hơn sang dung dịch có độ tinh khiết cao hơn. Áp suất tích tụ trong bình kín được gọi là "áp suất thẩm thấu".

  Cách thanh toán cho Internet Telmex

Cách tính áp suất thẩm thấu

Áp suất thẩm thấu có thể được tính toán theo ba cách khác nhau:

  • Phương pháp van't Hoff: Để tính áp suất thẩm thấu bằng kỹ thuật này, người ta sử dụng công thức sau: Áp suất thẩm thấu (Pa) = nồng độ mol x R x T, trong đó R là hằng số khí (0.08206 L atm/mol °K), T là nhiệt độ tính bằng Kelvin, và nồng độ mol là nồng độ của dung dịch.
  • Phương pháp tham khảo: Phương pháp tham chiếu được sử dụng để đo áp suất thẩm thấu của dung dịch trong bình kín. Điều này được thực hiện bằng cách đo sự chênh lệch áp suất giữa hai bình chứa dung dịch có thành phần khác nhau. Áp suất thẩm thấu được tính từ phương trình sau: Áp suất thẩm thấu (Pa) = (áp suất tham chiếu – áp suất khí quyển)/thể tích tổng.
  • Phương pháp đo áp suất thẩm thấu: Phương pháp này sử dụng một dụng cụ vật lý để đo áp suất thẩm thấu. Máy đo áp suất thẩm thấu bao gồm một thiết bị có cốc chứa dung dịch chuẩn. Áp suất thẩm thấu được đo bằng một áp kế nối với đồng hồ đo áp suất kỹ thuật số. Đơn vị của áp suất thẩm thấu là Pascal (Pa).

thí dụ

Giả sử ta có một dung dịch với nồng độ 12 mol/L và nhiệt độ 30°C (303 K). Khi đó, áp suất thẩm thấu sử dụng phương pháp van't Hoff sẽ là:

Áp suất thẩm thấu (Pa) = 12 molality x 0.08206 L atm /mol ° K x 303 K = 293.77 Pa.

Áp suất thẩm thấu

Áp suất thẩm thấu là một loại áp suất phụ thuộc vào sự khác biệt về nồng độ hóa chất trong hai hoặc nhiều dung dịch. Áp suất này đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của tế bào, sự co cơ và nhiều quá trình sinh học khác.

Áp suất thẩm thấu được đo như thế nào?

Áp suất thẩm thấu được đo bằng đơn vị gọi là độ thẩm thấu (osmolality), dùng để chỉ số lượng osmole trên mỗi lít chất lỏng. Nó được đo bằng máy đo độ thẩm thấu (osmometer), một thiết bị phòng thí nghiệm dùng để xác định tổng hàm lượng chất tan (các nguyên tử và phân tử hòa tan) trong dung dịch. Kết quả được biểu thị bằng đơn vị độ thẩm thấu (osmol/L).

Áp suất thẩm thấu được tính như thế nào?

Để tính áp suất thẩm thấu, trước tiên cần tính tổng số osmoles trong dung dịch. Điều này được thực hiện bằng cách cộng lượng của từng thành phần trong dung dịch và nhân với nồng độ của nó. Ví dụ, nếu có 50 mol NaCl trong dung dịch 0,5 M, thì số osmoles là 50 mol/L * 0,5 M = 25 osmoles/L. Sau đó, sử dụng phương trình PV = nRT/V, trong đó P là áp suất, n là số mol, R là hằng số khí, T là nhiệt độ tính bằng Kelvin và V là thể tích của dung dịch.

Sau khi tính được số osmoles, hãy chia số này cho thể tích của dung dịch. Ví dụ, nếu dung dịch có thể tích 1 lít, thì áp suất thẩm thấu là 25 osmoles/L * 1 lít/L = 25 osmoles/L. Đây chính là áp suất thẩm thấu.

Ví dụ về áp suất thẩm thấu

  • Tế bào thực vật Chúng giãn nở khi áp suất thẩm thấu bên trong thấp hơn áp suất thẩm thấu bên ngoài.
  • Những con vật Những sinh vật sống trên Trái Đất có dung dịch muối bên trong cơ thể có áp suất thẩm thấu ngang bằng với môi trường bên ngoài, nghĩa là áp suất thẩm thấu bên trong và bên ngoài bằng nhau.
  • Cây trồng trên cạn Chúng hấp thụ nước từ môi trường xung quanh, thường là qua rễ. Điều này làm giảm nồng độ chất hòa tan trong môi trường bên trong, từ đó làm tăng áp suất thẩm thấu bên trong.

Áp suất thẩm thấu là một lực rất quan trọng trong sinh học tế bào, và việc hiểu cách tính giá trị của nó rất quan trọng để hiểu rõ hơn về sinh lý học của các sinh vật sống.

  Cellulose: nó là gì và các chức năng của nó là gì?